WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
诸葛
HSK1
n
0 · Lv.1
zhū
gě
họ Gia Cát
漢越
字解构
Phân tích chữ
诸
zhū
HSK6
nhiều; đông
葛
Gě
HSK1
nưa; sắn dây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
诸葛亮
zhū gě liàng
HSK6
Gia Cát Lượng (nhà chính trị của Thục Hán thời Tam Quốc, tự là Khổng Minh, phò tá Lưu Bị dựng nên nhà Thục Hán)
查词
复习
真题
工具
我的