WinHSK
返回查词
liàng
ㄌㄧㄤˋ
HSK4v单字

hiểu; thông cảm; tha thứ; tha lỗi; bao dung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体察别人的处境,原谅别人的错误
  2. 预料;估计

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

hiểu; thông cảm; tha thứ; tha lỗi; bao dung

体察别人的处境,原谅别人的错误

义项 vHSK4

tin; chắc; ước đoán; đoán rằng; chắc rằng

预料;估计

我谅他今天不会来了。

Wǒ liàng tā jīntiān bù huì lái le.

HSK6

Tôi đoán anh ấy hôm nay sẽ không đến.

I guess he won't come today.

谅他也不会同意。

Liàng tā yě bù huì tóngyì.

HSK6

Tôi đoán anh ấy cũng sẽ không đồng ý.

I doubt he will agree either.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️