WinHSK
返回查词
móu
ㄇㄡˊ
HSK7-9n, v单字

mưu; mưu kế; mưu mô; mưu sách; kế sách

consult 参见:不 谋 而合;与虎 谋 皮

漢越 mưu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主意;计谋;计策
  2. 图谋;谋求
  3. 商议;商量

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mưu; mưu kế; mưu mô; mưu sách; kế sách

主意;计谋;计策

他在城里谋个事。

tā zài chéng lǐ móu gè shì

HSK5

Anh ấy đang tìm một công việc ở thành phố.

He is looking for a job in the city.

义项 vHSK7-9

mưu cầu; tìm cách

图谋;谋求

义项 vHSK7-9

bàn bạc; trao đổi ý kiến; thảo luận

商议;商量

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️