WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阴谋
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
yīnmóu
mưu toan; âm mưu
漢越 âm mưu
字解构
Phân tích chữ
阴
yīn
HSK2
âm lịch
谋
móu
HSK7-9
mưu; mưu kế; mưu mô; mưu sách; kế sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
阴谋论
yīn móu lùn
HSK7-9
thuyết âm mưu
阴谋诡计
yīn móu guǐ jì
HSK7-9
mưu đồ và âm mưu
查词
复习
真题
工具
我的