WinHSK
返回查词
huǎng
ㄏㄨㄤˇ
HSK7-9n, v单字

nói dối; nói dóc; nói láo

false 参见: 谎 话; 谎 价

漢越 hoang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说谎
  2. 谎话; 谎言
  3. 价格(不公平或欺骗的价格)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nói dối; nói dóc; nói láo

说谎

撒个谎吧,怕犯了欺骗大王的罪;说实话吧,又怕惹大王您生气。

HSK6

义项 nHSK7-9

lời nói dối; sự giả dối

谎话; 谎言

这个谎一听就是假的。

Zhège huǎng yī tīng jiù shì jiǎ de.

HSK4

Lời nói dối này nghe là biết giả ngay.

This lie sounds false as soon as you hear it.

义项 nHSK7-9

giá (giá không công bằng hoặc gian lận)

价格(不公平或欺骗的价格)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️