WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
谎言
HSK7-9
n
0 · Lv.1
huǎngyán
lời nói dối; lời nói dóc; lời bịa đặt
漢越 hoang ngôn
字解构
Phân tích chữ
谎
huǎng
HSK7-9
nói dối; nói dóc; nói láo
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
满口谎言
mǎn kǒu huǎng yán
HSK7-9
nói dối trơn mồm; miệng toàn nói điêu
查词
复习
真题
工具
我的