WinHSK
返回查词
yáo
ㄧㄠˊ
HSK7-9n单字

ca dao

rumour 参见: 谣 言;辟 谣 ;造 谣

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歌谣
  2. 谣言

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ca dao

歌谣

义项 nHSK7-9

tin nhảm; tin vịt; tin đồn thất thiệt

谣言

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️