WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
谣言
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yáoyán
tin vịt; tin nhảm; tin đồn; tin bịa đặt
漢越 dao ngôn
字解构
Phân tích chữ
谣
yáo
HSK7-9
ca dao
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
听信谣言
tīng xìn yáo yán
HSK7-9
tin vào lời đồn
散布谣言
sàn bù yáo yán
HSK7-9
lan truyền tin đồn
谣言惑众
yáo yán huò zhòng
HSK7-9
lừa dối mọi người
查词
复习
真题
工具
我的