WinHSK
返回查词
huō
ㄏㄨㄛ
HSK7-9v单字

sứt; mẻ; nứt ra; đứt ra

漢越 hoát, khoát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (豁拳) 同'划拳'

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trò chơi đố số (khi uống rượu, hai người cùng giơ ngón tay ra rồi đoán số, ai nói đúng thì thắng, nói sai bị phạt uống rượu, cả hai đều sai thì hoà)

(豁拳) 同'划拳'

了一个口子。

HSK6

Áo khoác bị rách một đường.

There is a tear in the jacket. 第二天堤岸被敌机炸 豁 了口。

出学业而从事体育运动。

HSK6

Tôi không tán thành việc bạn bỏ bê học hành để chơi thể thao.

I do not approve of your going for sports at the expense of your school work. 豁 出三天时间,也要把它做好。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️