拼
头童齿豁
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tóutóngchǐhuō
Đầu hói răng hở. Hình dung dáng người già yếu cằn cỗi. ☆Tương tự: lão thái long chung 老態龍鍾; đầu bạc răng long
hair gone and teeth falling off—decrepit; senile
漢越
字解构
Phân tích chữ头tóu多音HSK2đầu; cái đầu童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng齿chǐHSK5răng豁huōHSK7-9sứt; mẻ; nứt ra; đứt ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分