返回查词 货物huòwùHSK5hàng; hàng hoá货币huòbìHSK6tiền; tiền tệ退货tuì huòHSK5trả hàng; hoàn hàng货款huòkuǎnHSK5tiền hàng (khoản tiền mua bán hàng hoá)发货fā huòHSK4gửi; gửi hàng售货shòu huòHSK4bán hàng; bán hàng hóa吃货chī huòHSK4ăn hàng; ham ăn卸货xiè huòHSK7-9dỡ hàng; bốc dỡ hàng; cất hàng交货jiāo huòHSK4giao hàng送货sòng huòHSK4giao hàng
货
huò
ㄏㄨㄛˋHSK4n单字
hàng; hàng hoá
currency; money 参见: 货 币;通 货
漢越 hóa, thải
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商品
- 货币;钱
- 钱财;珠宝;布帛等的统称
- 指人 (骂人的话)
- 出卖
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
hàng; hàng hoá
商品
大家都说:便宜没好货,好货不便宜。
≈HSK4
过年时家家都买些南货。
Guònián shí jiājiā dōu mǎi xiē nánhuò.
≈HSK5
Vào dịp Tết, nhà nào cũng mua ít đặc sản miền Nam.
During the New Year, every family buys some southern specialties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
tiền; tiền tệ
货币;钱
义项 ③n≈HSK4
của cải; tiền tài; châu báu
钱财;珠宝;布帛等的统称
义项 ④n≈HSK4
cái; đồ (lời mắng)
指人 (骂人的话)
义项 ⑤v≈HSK4
bán; bán ra
出卖
Tình huống & hội thoại
我想确认一下,那批货后天可以送到吧?HSK5
男:我想确认一下,那批货后天可以送到吧?
女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。
我想确认一下,那批货后天可以送到吧?HSK5
男:我想确认一下,那批货后天可以送到吧?
女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️