WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
货币
HSK6
n
0 · Lv.1
huòbì
tiền; tiền tệ
漢越 hóa tệ
字解构
Phân tích chữ
货
huò
HSK4
hàng; hàng hoá
币
bì
HSK5
đồng tiền; tiền; tệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
对货币
duì huò bì
HSK6
cặp tỷ giá
加密货币
jiā mì huò bì
HSK6
tiền tệ mã hóa
支付货币
zhī fù huò bì
HSK6
tiền đã chi trả
欧洲货币
ōu zhōu huò bì
HSK6
Đồng tiền châu Âu
法定货币
fǎ dìng huò bì
HSK6
tiền tệ hợp pháp
虚拟货币
xū nǐ huò bì
HSK7-9
tiền ảo
货币兑换
huò bì duì huàn
HSK7-9
Đổi tiền tệ
货币贬值
huò bì biǎn zhí
HSK7-9
đồng tiền mất giá
查词
复习
真题
工具
我的