返回查词 购物gòuwùHSK4mua sắm; mua hàng采购cǎigòuHSK6mua; mua sắm; chọn mua (cho cơ quan xí nghiệp)购买gòumǎiHSK4mua sắm订购dìnggòuHSK7-9đặt hàng; đặt mua代购dài gòuHSK5mua hộ; mua giúp网购wǎnggòuHSK4mua sắm trực tuyến; mua hàng trên mạng; mua hàng online收购shōugòuHSK6mua; thu mua团购tuán gòuHSK5mua ghép; mua chung; mua tập thể; mua theo nhóm (mua hàng theo nhóm; người tiêu dùng tập hợp thành nhóm để mua một sản phẩm với giá ưu đãi)选购xuǎn gòuHSK4chọn mua抢购qiǎnɡɡòuHSK5tranh mua; tranh nhau mua
购
gòu
ㄍㄡˋHSK4v单字
mua; sắm
purchase; buy 参见: 购 买;订 购 ;收 购 购 货 purchase/buy goods 购 车 purchase/buy a car
漢越 cấu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 买
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
mua; sắm
买
他去超市购买食品。
tā qù chāoshì gòumǎi shípǐn.
≈HSK4
Anh ấy đến siêu thị mua thực phẩm.
He goes to the supermarket to buy food.
姐姐打算购买鞋子。
jiějie dǎsuàn gòumǎi xiézi.
≈HSK4
Chị gái định mua giày.
My elder sister plans to buy shoes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你怎么买了这么一大箱果汁?HSK4
男:你怎么买了这么一大箱果汁?
女:不是我买的,是儿童节公司发的。
男:你们公司真不错,儿童节还发礼物。
女:是啊,还有购书卡,我儿子最喜欢看书了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️