拼
网购
HSK4v 0 · Lv.1
wǎnggòu
mua sắm trực tuyến; mua hàng trên mạng; mua hàng online
shop online [ 相关词条 ] 网购踩点 [名] showrooming
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mua sắm trực tuyến; mua hàng trên mạng; mua hàng online
shop online [ 相关词条 ] 网购踩点 [名] showrooming