WinHSK
返回查词
fèi
ㄈㄟˋ
HSK4n, v单字

chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn

漢越 bí, phí

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花费;耗费
  2. 用得多;消耗得多 (跟''省''相对)
  3. 费用

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn

花费;耗费

李小姐,你的信用卡要交年费吗?

HSK4

不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

hao nhiều; lãng phí; tốn (công, sức)

用得多;消耗得多 (跟''省''相对)

孩子穿衣服真费。

hái zi chuān yī fu zhēn fèi。

HSK4

Trẻ con mặc quần áo rất tốn.

Children wear out clothes quickly.

老式汽车费油。

lǎo shì qì chē fèi yóu。

HSK4

Xe hơi loại cũ tốn nhiều dầu.

Old cars consume a lot of fuel.

义项 nHSK4

phí; lệ phí; chi phí; phí tổn

费用

这个月的水电费是多少?

zhè gè yuè de shuǐ diàn fèi shì duō shǎo?

HSK4

Phí điện nước tháng này là bao nhiêu?

How much is the utility bill this month?

这个月的水费该交了。

zhè gè yuè de shuǐ fèi gāi jiāo le

HSK4

Tiền nước tháng này đến hạn rồi.

The water bill for this month is due.

义项 nHSK4

họ Phí

Tình huống & hội thoại

李小姐,你的信用卡要交年费吗?HSK4
李小姐,你的信用卡要交年费吗?
不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。
李小姐,你的信用卡要交年费吗?HSK4
李小姐,你的信用卡要交年费吗?
不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️