WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
消费
HSK5
v
0 · Lv.1
xiāofèi
tiêu phí; tiêu dùng
漢越 tiêu phí
字解构
Phân tích chữ
消
xiāo
HSK4
biến mất; tiêu tan
费
fèi
HSK4
chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
消费力
xiāo fèi lì
HSK5
sức mua
消费品
xiāofèipǐn
HSK5
hàng tiêu dùng
消费税
xiāo fèi shuì
HSK5
thuế tiêu dùng
消费群
xiāo fèi qún
HSK5
nhóm khách hàng; nhóm người tiêu dùng
消费者
xiāofèizhě
HSK5
khách hàng; người tiêu dùng
消费习惯
xiāo fèi xí guàn
HSK5
thói quen tiêu dùng
消费器件
xiāo fèi qì jiàn
HSK5
thiết bị tiêu dùng
消费水平
xiāo fèi shuǐ píng
HSK5
mức tiêu thụ
消费群体
xiāo fèi qún tǐ
HSK5
nhóm người tiêu dùng
超前消费
chāo qián xiāo fèi
HSK7-9
tiêu thụ quá mức
查词
复习
真题
工具
我的