WinHSK
返回查词
jiǎ
ㄐㄧㄚˇ
HSK7-9n单字

thương nhân; nhà buôn; người bán; người buôn bán

sell 参见:余勇可 贾

漢越 cổ, giả

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姓又同'价' (價) jià

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

họ Giả

姓又同'价' (價) jià

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️