WinHSK

商贾

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānggǔ

thương nhân; con buôn; nhà buôn; lái buôn

漢越 thương cổ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan