WinHSK
返回查词
chì
ㄔˋ
HSK7-9adj, n, v单字

màu đỏ

pure gold

漢越 xích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比朱红稍浅的颜色; 泛指红色
  2. 象征革命,表示用鲜血争取自由
  3. 忠诚
  4. 光着;露着 (身体)
  5. 金(纯)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

màu đỏ

比朱红稍浅的颜色; 泛指红色

他喜欢红色的衣服。

Tā xǐhuān hóngsè de yīfu.

HSK2

Anh ấy thích quần áo màu đỏ.

He likes red clothes.

义项 adjHSK7-9

xích (tượng trưng cho cách mạng)

象征革命,表示用鲜血争取自由

义项 adjHSK7-9

trung thành; chân thành; gắn bó

忠诚

他怀着一颗赤诚之心报效祖国。

Tā huáizhe yī kē chìchéng zhī xīn bàoxiào zǔguó.

HSK6

Anh ấy mang một tấm lòng chân thành để báo quốc.

He serves his country with a loyal heart.

义项 vHSK7-9

trần; cởi trần

光着;露着 (身体)

他光着膀子在干活呢。

Tā guāngzhe bǎngzi zài gànhuó ne.

HSK5

Anh ấy cởi trần đang làm việc.

He is working with his shirt off.

义项 vHSK7-9

không; trống

他赤手空拳面对敌人。

Tā chìshǒukōngquán miànduì dírén.

HSK6

Anh ta đối mặt với kẻ thù bằng tay không.

He faced the enemy with bare hands.

义项 6nHSK7-9

vàng (nguyên chất)

金(纯)

人无完人,金无足赤。

Rén wú wánrén, jīn wú zúchì.

HSK6

Con người không có ai là hoàn hảo, vàng không có vàng nguyên chất.

No one is perfect, just as no gold is pure.

义项 7nHSK7-9

họ Xích

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️