WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赤脚
HSK7-9
n, v
0 · Lv.1
chì
jiǎo
chân trần
漢越
字解构
Phân tích chữ
赤
chì
HSK7-9
màu đỏ
脚
jiǎo
HSK3
bàn chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打赤脚
dǎ chì jiǎo
HSK7-9
đi chân đất; đi chân trần
赤脚医生
chì jiǎo yī shēng
HSK7-9
thầy thuốc chân đất (chỉ người thầy thuốc lăn lộn trong quần chúng)
查词
复习
真题
工具
我的