WinHSK
返回查词
ㄏㄜˋ
HSK7-9adj, measure, n单字

hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng

conspicuous; grand; distinguished 参见: 赫 然

漢越 hách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显明;盛大
  2. 赫兹的简称

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng

显明;盛大

他的事业很显赫。

Tā de shìyè hěn xiǎnhè.

HSK6

Sự nghiệp của anh ta rất lừng lẫy.

His career is very illustrious.

这家公司赫赫有名。

Zhè jiā gōngsī hèhè yǒumíng.

HSK6

Công ty này nổi tiếng lừng lẫy.

This company is very famous.

义项 nHSK7-9

họ Hách

他姓赫。

Tā xìng Hè.

HSK1

Anh ấy họ Hách.

His surname is He.

义项 measureHSK7-9

héc (hertz, đơn vị đo dao động)

赫兹的简称

电波频率为5赫兹。

Diànbō pínlǜ wéi wǔ hèzī.

HSK6

Tần số sóng điện từ là năm héc.

The radio wave frequency is 5 hertz.

这个信号是20赫兹。

Zhège xìnhào shì èrshí hèzī.

HSK6

Tín hiệu này là hai mươi héc.

This signal is 20 hertz.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️