拼
赫尔
HSK7-9n 0 · Lv.1
hèěr
Hull (địa danh ở Anh)
漢越
字解构
Phân tích chữ赫hèHSK7-9hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng尔ěrHSK4anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分