WinHSK
返回查词
yuè
ㄩㄝˋ
HSK6v单字

nhảy; vọt

漢越 dược

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nhảy; vọt

他纵身跃过了栏杆。

Tā zòngshēn yuè guòle lángān.

HSK6

Anh ấy nhảy vọt qua hàng rào.

He leaped over the railing.

鱼从水中跃出。

Yú cóng shuǐ zhōng yuè chū.

HSK6

Con cá nhảy ra khỏi nước.

The fish leaped out of the water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️