WinHSK

雀跃

HSK7-9v
0 · Lv.1
quèyuè

nhảy nhót; tung tăng; nhảy cẫng lên (vui mừng, hân hoan)

caper; jump/leap for joy 闻讯 雀跃 leap for joy at the news 欢呼 雀跃 shout and jump for joy

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50