返回查词 跋涉báshèHSK1lặn lội; bôn ba跋扈bá hùHSK1ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách拓跋tuò báHSK1cũng được viết 拓拔题跋tí báHSK1lời bạt; lời tựa; đề tựa序跋xù báHSK1lời tựa và lời bạt跋文bá wénHSK1lời bạt跋语bá yǔHSK1lời bạt. 跋2跋踵bá zhǒngHSK1kiễng; bá zhǒng - bám chân; theo đuổi长途跋涉cháng tú bá shèHSK6đi đường dài; hành trình dài; lặn lội đường xa; đường sá xa xôi
跋
bá
ㄅㄚˊHSK1v, 名单字
leo; trèo; lặn lội; vượt; băng
walk/trek in the mountains; cross mountains 参见: 跋 山涉水; 跋 涉
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在山上行走
- 一般写在书籍,文章,金石拓片等后面的短文,内容多属评介,鉴定,考释之类
- ruộng đất 土地; bạt
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
leo; trèo; lặn lội; vượt; băng
在山上行走
义项 ②v≈HSK1
lời bạt
一般写在书籍,文章,金石拓片等后面的短文,内容多属评介,鉴定,考释之类
义项 ③名≈HSK1
ruộng đất 土地; bạt
ruộng đất 土地; bạt
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️