WinHSK
返回查词
ㄅㄚˊ
HSK1v, 名单字

leo; trèo; lặn lội; vượt; băng

walk/trek in the mountains; cross mountains 参见: 跋 山涉水; 跋 涉

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在山上行走
  2. 一般写在书籍,文章,金石拓片等后面的短文,内容多属评介,鉴定,考释之类
  3. ruộng đất 土地; bạt

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

leo; trèo; lặn lội; vượt; băng

在山上行走

义项 vHSK1

lời bạt

一般写在书籍,文章,金石拓片等后面的短文,内容多属评介,鉴定,考释之类

义项 HSK1

ruộng đất 土地; bạt

ruộng đất 土地; bạt

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️