WinHSK

跋扈

HSK1adj
0 · Lv.1

ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách

bossy; domineering; bullying 参见:飞扬 跋扈 骄横 跋扈 arrogant and overbearing; lordly and imperious

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →