WinHSK
返回查词
ㄐㄩˋ
HSK1v单字

ngồi xổm; ngồi

occupy; be entrenched 参见:盘 踞

漢越 cứ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蹲或坐
  2. 盘踞;占据

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ngồi xổm; ngồi

蹲或坐

义项 vHSK1

chiếm đóng; chiếm giữ; chiếm cứ (chiếm cứ phi pháp)

盘踞;占据

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️