拼
虎踞龙盘
HSK1idioms 0 · Lv.1
hǔjùlóngpán
long bàng hổ cứ; địa thế hiểm trở; thế cọp chầu rồng cuộn
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
long bàng hổ cứ; địa thế hiểm trở; thế cọp chầu rồng cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →