WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK1单字

đi cà nhắc

donkey; inferior horse

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不顺利
  2. 指驴,也指驽马
  3. (Jiǎn) 姓

义项

Nghĩa
义项 HSK1

đi cà nhắc

义项 HSK1

trục trặc; không thuận lợi

不顺利

义项 HSK1

con lừa; ngựa tồi

指驴,也指驽马

义项 HSK1

họ Kiển

(Jiǎn) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️