返回查词
蹋
tà
ㄊㄚˋHSK7-9v单字
giẫm; đạp
kick
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 踏;踩
- 踢
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
giẫm; đạp
踏;踩
好端端的公路,竟被糟蹋成这个样子。
hǎoduānduān de gōnglù, jìng bèi zāotà chéng zhège yàngzi.
≈HSK5
Con đường tốt thế, lại bị làm hư đến nông nỗi này.
A perfectly good road has been ruined like this.
材料白白糟蹋了,真可惜。
Cáiliào báibái zāotà le, zhēn kěxī.
≈HSK5
Nguyên liệu để lãng phí không, thực đáng tiếc.
The materials were wasted for nothing. What a pity.
义项 ②v≈HSK7-9
đá
踢
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️