WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
蹴
cù
ㄘㄨˋ
HSK1
v
单字
đá
kick 参见: 蹴 鞠
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
蹴
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK1
ngồi xổm
蹴
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
蹴鞠
cù jū
HSK1
bóng đá thời xưa
蹴踘
cù jū
HSK1
Đánh bằng chân
一蹴而就
yí cù ér jiù
HSK1
một lần là xong; giải quyết trong chốc lát
一蹴可几
yí cù kě jǐ
HSK1
dễ như ăn bánh
一蹴即至
yí cù jí zhì
HSK1
thành công khi đột quỵ
查词
复习
真题
工具
我的