WinHSK

一蹴而就

HSK1idioms
0 · Lv.1
érjiù

một lần là xong; giải quyết trong chốc lát

succeed at the first try; accomplish one's aim in one move; reach the goal in one step 这些问题的解决不可能

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan