WinHSK
返回查词
zhóu
ㄓㄡˊ
HSK7-9n单字

cái trục; trục (xe, bánh xe)

axis 参见:zhòu

漢越 trục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一场戏曲演出中排在最后作为轴心的主要剧目

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vở cuối; tiết mục áp cuối; cuối (trong biểu diễn)

一场戏曲演出中排在最后作为轴心的主要剧目

这场戏的压轴是京剧。

Zhè chǎng xì de yāzhòu shì jīngjù.

HSK6

Tiết mục chính của buổi biểu diễn là kinh kịch.

The grand finale of this show is Peking opera.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️