WinHSK

转轴

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuànzhóu

trục xoay; trục chuyển động; trục quay

definite idea/view/plan

漢越 chuyển trục

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50