WinHSK
返回查词
HSK1adj单字

quanh co; ngoằn ngoèo

漢越 vu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曲折;绕弯
  2. 跟不上时代,不适应时代

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

quanh co; ngoằn ngoèo

曲折;绕弯

这是一条迂回的山路。

Zhè shì yī tiáo yūhuí de shānlù.

HSK6

Đây là con đường núi quanh co.

This is a winding mountain road.

义项 adjHSK1

thủ cựu; cổ hủ; bảo thủ

跟不上时代,不适应时代

他这人有点儿迂腐。

Tā zhè rén yǒudiǎnr yūfǔ.

HSK6

Anh ta có hơi cổ hủ.

He is a bit pedantic and old-fashioned.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️