WinHSK

迂曲

HSK1adj, v
0 · Lv.1

quanh co; khúc khuỷu; uốn khúc; vu khúc

tortuous; circuitous 迂曲 难行的山路 tortuous path over the mountain

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan