WinHSK
返回查词
xùn
ㄒㄩㄣˋ
HSK5adj, adv单字

nhanh chóng; nhanh; cấp tốc

fast; swift 参见: 迅 雷不及掩耳; 迅 速

漢越 tấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迅速
  2. 快速地

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

nhanh chóng; nhanh; cấp tốc

迅速

他行动迅如闪电。

Tā xíngdòng xùn rú shǎndiàn.

HSK6

Anh ấy hành động nhanh như chớp.

He moves as fast as lightning.

义项 advHSK5

liên tục; nhanh; vội vã

快速地

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️