拼
陈奕迅
HSK1n 0 · Lv.1
chényìxùn
Trần Dịch Xuyên
漢越
字解构
Phân tích chữ陈chénHSK7-9bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị奕yìHSK1to lớn; long trọng迅xùnHSK5nhanh chóng; nhanh; cấp tốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trần Dịch Xuyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →