返回查词 往返wǎngfǎnHSK5khứ hồi; lặp đi lặp lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại返回fǎnhuíHSK5về; trở về; quay lại; quay trở về返工fǎn gōngHSK5làm lại返航fǎnhánɡHSK5quay về; quay đầu (tàu thuyền, máy bay... bay về điểm xuất phát)重返chóngfǎnHSK7-9trở về; trở lại; quay lại; quay về返程fǎn chéngHSK5đường về; chặng đường về返修fǎn xiūHSK5tu sửa; sửa chữa lại; sửa đi sửa lại遣返qiǎn fǎnHSK7-9cho về; thả về; điều về; trục xuất返还fǎnhuánHSK7-9trả; trả về; trả lại复返fù fǎnHSK5trở lại
返
fǎn
ㄈㄢˇHSK5v单字
về; trở lại; trở về
return; come/go back 重 返 拳坛 make one's return to the ring 返 乡 return to one's hometown
漢越 phản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
về; trở lại; trở về
回
他每天按时回家。
Tā měitiān ànshí huí jiā.
≈HSK2
Anh ấy mỗi ngày đều đúng giờ về nhà.
He goes home on time every day.
她毕业后返回了家乡。
Tā bìyè hòu fǎnhuí le jiāxiāng.
≈HSK4
Cô ấy sau khi tốt nghiệp đã trở về quê nhà.
She returned to her hometown after graduation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你怎么买了这么多书啊?HSK5
男:你怎么买了这么多书啊?
女:书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。
男:都是些什么书啊?
女:大部分是关于如何投资的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️