WinHSK
返回查词
fǎn
ㄈㄢˇ
HSK5v单字

về; trở lại; trở về

return; come/go back 重 返 拳坛 make one's return to the ring 返 乡 return to one's hometown

漢越 phản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

về; trở lại; trở về

他每天按时回家。

Tā měitiān ànshí huí jiā.

HSK2

Anh ấy mỗi ngày đều đúng giờ về nhà.

He goes home on time every day.

她毕业后返回了家乡。

Tā bìyè hòu fǎnhuí le jiāxiāng.

HSK4

Cô ấy sau khi tốt nghiệp đã trở về quê nhà.

She returned to her hometown after graduation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你怎么买了这么多书啊?HSK5
你怎么买了这么多书啊?
书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。
都是些什么书啊?
大部分是关于如何投资的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️