WinHSK

返修

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnxiū

tu sửa; sửa chữa lại; sửa đi sửa lại

reprocess; remake [ 相关词条 ] 返修率 [名] sent-back percentage

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50