WinHSK
返回查词
jiǒng
ㄐㄩㄥˇ
HSK1adj单字

khác xa; khác hẳn

widely/highly different

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 差得远

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

khác xa; khác hẳn

差得远

病前病后,他判若两人。

Bìng qián bìng hòu, tā pàn ruò liǎng rén.

HSK6

Trước và sau khi ốm, anh ấy khác hẳn như hai người.

Before and after the illness, he was like a different person.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️