拼
迥然不同
HSK3idioms 0 · Lv.1
jiǒngránbùtóng
hoàn toàn khác
漢越
字解构
Phân tích chữ迥jiǒngHSK3khác xa; khác hẳn然ránHSK2đúng; không sai不bùHSK1không, bất, phi, vô同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分