thối; lui; lùi; thoái
cancel; withdraw; retract; break off 参见: 退 佃; 退 婚
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向后移动
- 使向后移动
- 退出
- 减退;下降;变弱
- 退还
- 把已定的事撤销
- 因为到了规定的年龄或者身体不好等离开工作单位。
义项
Nghĩathối; lui; lùi; thoái
向后移动
他的烧退了,身体好多了。
Tā de shāo tuì le, shēntǐ hǎo duō le.
Cơn sốt của anh ấy đã giảm, cơ thể khỏe hơn nhiều.
His fever has gone down, and he feels much better.
你把那张DVD退出来。
nǐ bǎ nà zhāng DVD tuì chū lái
Bạn đẩy chiếc đĩa DVD đó ra.
Eject that DVD.
đẩy lùi
使向后移动
rút khỏi; ra khỏi; rời khỏi
退出
giảm sút; giảm xuống
减退;下降;变弱
潮水已经退下去了。
cháo shuǐ yǐ jīng tuì xià qù le
Thủy triều đã hạ xuống.
The tide has gone out.
trả; trả lại
退还
她把这份礼退了。
tā bǎ zhè fèn lǐ tuì le
Cô ấy đã trả lại món quà này.
She returned this gift.
他已经把那件衣服退了。
Tā yǐjīng bǎ nà jiàn yīfu tuì le.
Anh ấy đã trả lại bộ quần áo đó rồi.
He has already returned that piece of clothing.
xóa; huỷ bỏ; triệt tiêu
把已定的事撤销
nghỉ hưu
因为到了规定的年龄或者身体不好等离开工作单位。
Tình huống & hội thoại
老张,退休手续办好了没有?HSK5
我的航班被临时取消了。HSK5
你好,现在还有房间吗?HSK5
你好,我想把这张票退了。HSK5
先生,您的入住手续办好了,押金会在…HSK5
你好,我想把这张票退了。HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️