WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
退房
HSK5
v
0 · Lv.1
tuì
fáng
trả phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ
退
tuì
HSK5
thối; lui; lùi; thoái
房
fáng
HSK1
phòng; nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
办理退房
bàn lǐ tuì fáng
HSK5
Thủ tục trả phòng (check out)
结账退房
jié zhàng tuì fáng
HSK5
thanh toán trả phòng
退房手续
tuì fáng shǒu xù
HSK5
trả phòng; check out
查词
复习
真题
工具
我的