WinHSK
返回查词
tòu
ㄊㄡˋ
HSK6v, adj单字

thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua

漢越 thấu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (液体、光线等) 渗透;穿透
  2. 暗地里告诉
  3. 显露
  4. 极度;达到充分程度的
  5. 彻底;清楚

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua

(液体、光线等) 渗透;穿透

月光透过云层洒下来。

Yuèguāng tòu guò yúncéng sǎ xiàlái.

HSK5

Ánh trăng xuyên qua tầng mây chiếu xuống.

Moonlight streamed through the clouds.

阳光透过玻璃窗照进来。

Yángguāng tòu guò bōli chuāng zhào jìnlái.

HSK5

Ánh mặt trời chiếu xuyên qua cửa kính.

Sunlight shines through the glass window.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

để lộ; tiết lộ; báo ngầm

暗地里告诉

义项 vHSK6

lộ ra; hiện ra; hiển lộ

显露

义项 adjHSK6

quá; rất; hẳn; hoàn toàn

极度;达到充分程度的

他烦透了,想出去散心。

Tā fán tòu le, xiǎng chūqù sànxīn.

HSK5

Anh ấy bực mình quá, muốn ra ngoài giải khuây.

He is extremely annoyed and wants to go out to relax.

义项 adjHSK6

thấu triệt; thấu đáo; hiểu rõ; thông suốt

彻底;清楚

他把道理讲透了。

Tā bǎ dàolǐ jiǎng tòu le.

HSK5

Anh ấy đã giảng giải thấu đáo đạo lý rồi.

He explained the reasoning thoroughly.

这个问题想透了吗?

Zhège wèntí xiǎng tòu le ma?

HSK5

Đã suy nghĩ thấu đáo vấn đề này chưa?

Have you thought this problem through?

Tình huống & hội thoại

屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。HSK5
屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。
好,我去开窗。你应该出去走走,呼吸呼吸新鲜空气,不要总在屋子里呆着。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️