拼
透视
HSK6v 0 · Lv.1
tòushì
vẽ phối cảnh; vẽ theo luật xa gần
see clearly [ 相关词条 ] 透视镜 [名] photoscope 透视图 [名] scenograph; perspective drawing/view 透视装 [名] see-through dress
漢越 thấu thị
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分