返回查词 快递kuàidìHSK4hàng online; hàng chuyển phát nhanh传递chuándìHSK5chuyền; chuyển; truyền đạt; truyền tải递增dìzēngHSK7-9tăng; tăng dần递进dì jìnHSK4tiến lên; tiến triển; tiến dần; tiến dần lên; lần lượt tiến lên递给dì ɡěiHSK5đưa cho投递tóudìHSK5gửi; giao phát (công văn, thư tín...)递交dìjiāoHSK7-9trình; đưa tận tay; trao tay; đệ trình; đệ giao专递zhuān dìHSK4chuyển phát nhanh递减dìjiǎnHSK4giảm dần; đệ giảm速递sù dìHSK4giao hàng nhanh
递
dì
ㄉㄧˋHSK4v单字
truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình
successively; in the proper order 参见: 递 减; 递 增 递 升 rise/increase progressively
漢越 đệ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传达;传递
- 顺次
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình
传达;传递
她笑着递给我一杯茶。
Tā xiàozhe dì gěi wǒ yī bēi chá.
≈HSK4
Cô ấy cười và đưa cho tôi một tách trà.
She smiled and handed me a cup of tea.
递给我。
Dì gěi wǒ.
≈HSK4
Đưa cho tôi.
Hand it to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
lần lượt; theo thứ tự
顺次
Tình huống & hội thoại
你又打喷嚏了,是不是感冒了?HSK5
女:你又打喷嚏了,是不是感冒了?
男:好像是,要不要吃片感冒药,预防一下?
女:别乱吃药,多喝热水,早点儿休息。
男:好,你把水杯给我递一下。
上次说的那个项目批下来了吗?HSK5
女:上次说的那个项目批下来了吗?
男:还没有,我们刚刚把计划书递上去。
女:那你多关注一下,有进展随时向我汇报。
男:您放心,我会跟进的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️