拼
递给
HSK5v 0 · Lv.1
dìɡěi
đưa cho
漢越 đệ cấp
字解构
Phân tích chữ递dìHSK4truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình给gěiHSK1cho, giao cho, đưa cho, cho phép, cho chép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đưa cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →