đùa; chọc; giỡn; trêu; đùa giỡn; nô đùa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意跟别人玩;说话使别人高兴
- 引起别人
- 停留
- 有趣的;让人想笑
义项
Nghĩađùa; chọc; giỡn; trêu; đùa giỡn; nô đùa
故意跟别人玩;说话使别人高兴
他们在逗猫咪玩耍。
Tāmen zài dòu māomī wánshuǎ.
Họ đang đùa giỡn với con mèo.
They are playing with the cat.
别总是逗我了,认真点。
Bié zǒngshì dòu wǒ le, rènzhēn diǎn.
Đừng đùa giỡn với tôi mãi, hãy nghiêm túc chút đi.
Stop teasing me, be serious.
khiến; làm cho
引起别人
她的话逗得我们都笑了。
Tā de huà dòu de wǒmen dōu xiào le.
Những lời của cô ấy khiến chúng tôi đều cười.
Her words made us all laugh.
那部电影逗得我笑个不停。
Nà bù diànyǐng dòu de wǒ xiào ge bù tíng.
Bộ phim đó khiến tôi cười không ngừng.
That movie made me laugh nonstop.
ở; đậu
停留
vui; buồn cười; thú vị; hài hước
有趣的;让人想笑
他的表情特别逗。
Tā de biǎoqíng tèbié dòu.
Biểu cảm của anh ấy rất hài hước.
His expression is very funny.
你讲的故事很逗。
Nǐ jiǎng de gùshì hěn dòu.
Câu chuyện mà bạn kể rất thú vị.
The story you told is very funny.
Tình huống & hội thoại
你在看什么呢?笑得这么开心。HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️