WinHSK
返回查词
dòu
ㄉㄡˋ
HSK6v, adj单字

đùa; chọc; giỡn; trêu; đùa giỡn; nô đùa

漢越 đậu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意跟别人玩;说话使别人高兴
  2. 引起别人
  3. 停留
  4. 有趣的;让人想笑

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

đùa; chọc; giỡn; trêu; đùa giỡn; nô đùa

故意跟别人玩;说话使别人高兴

他们在逗猫咪玩耍。

Tāmen zài dòu māomī wánshuǎ.

HSK4

Họ đang đùa giỡn với con mèo.

They are playing with the cat.

别总是逗我了,认真点。

Bié zǒngshì dòu wǒ le, rènzhēn diǎn.

HSK4

Đừng đùa giỡn với tôi mãi, hãy nghiêm túc chút đi.

Stop teasing me, be serious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

khiến; làm cho

引起别人

她的话逗得我们都笑了。

Tā de huà dòu de wǒmen dōu xiào le.

HSK4

Những lời của cô ấy khiến chúng tôi đều cười.

Her words made us all laugh.

那部电影逗得我笑个不停。

Nà bù diànyǐng dòu de wǒ xiào ge bù tíng.

HSK4

Bộ phim đó khiến tôi cười không ngừng.

That movie made me laugh nonstop.

义项 vHSK6

ở; đậu

停留

义项 adjHSK6

vui; buồn cười; thú vị; hài hước

有趣的;让人想笑

他的表情特别逗。

Tā de biǎoqíng tèbié dòu.

HSK4

Biểu cảm của anh ấy rất hài hước.

His expression is very funny.

你讲的故事很逗。

Nǐ jiǎng de gùshì hěn dòu.

HSK4

Câu chuyện mà bạn kể rất thú vị.

The story you told is very funny.

Tình huống & hội thoại

你在看什么呢?笑得这么开心。HSK5
你在看什么呢?笑得这么开心。
一个娱乐节目,专门模仿明星的。那些模仿者的表情、动作很夸张,特别逗。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️