WinHSK

挑逗

HSK6v
0 · Lv.1
tiǎodòu

trêu chọc; trêu ghẹo; khiêu khích, chọc ngoáy

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50